Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, )
biến dạng
Jump to user comments
  • se déformer
    • Mặt bị biến dạng
      visage qui s'est déformé
  • déformation
    • Biến dạng của một giọng hát cổ
      déformation d'un air ancien
Related search result for "biến dạng"
Comments and discussion on the word "biến dạng"