boisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cây cối, có rừng: Dùng để miêu tả một khu vực địa lý (như vùng đất, khu vực, ngọn đồi) được bao phủ bởi cây cối hoặc rừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous avons traversé une région boisée. (Chúng tôi đã đi qua một vùng có nhiều cây cối.)
- La colline boisée offre de l'ombre en été. (Ngọn đồi có cây cối mang lại bóng mát vào mùa hè.)
- C'est un petit village entouré de terres boisées. (Đó là một ngôi làng nhỏ được bao quanh bởi những vùng đất có rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sentier boisé": Đường mòn trong rừng, lối đi có cây cối.
- Ils se promènent sur un sentier boisé. (Họ đi dạo trên một con đường mòn trong rừng.)
- "Zone boisée": Khu vực có rừng, khu vực được trồng nhiều cây.
- La construction est interdite dans cette zone boisée protégée. (Việc xây dựng bị cấm trong khu vực có rừng được bảo vệ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Bois (danh từ): Gỗ, rừng.
- une table en bois (một cái bàn bằng gỗ)
- Boisement (danh từ): Sự trồng rừng, sự phủ xanh bằng cây.
- un projet de boisement (một dự án trồng rừng)
- Déboiser (động từ): Phá rừng, chặt cây.
- Il est interdit de déboiser sans autorisation. (Việc phá rừng không được phép nếu không có giấy phép.)
Từ đồng nghĩa
- Forestier (adj): Thuộc về rừng, có rừng.
- une région forestière (một vùng có rừng)
- Couvert de forêts (cụm từ): Được bao phủ bởi rừng.
- un pays couvert de forêts (một đất nước được bao phủ bởi rừng)
Từ trái nghĩa
- Déboisé (adj): Đã bị phá rừng, trọc lóc.
- une colline déboisée (một ngọn đồi trọc)
- Dénudé (adj): Trơ trụi, không có cây cối.
- un paysage dénudé (một cảnh quan trơ trụi)
tính từ
- có cây cối; có rừng
- Pays boiséxứ có rừng