café

Học thuật
Thân thiện
café

Une tasse de café fumante repose sur la table du petit-déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • phê: Chỉ loại hạt, bột hoặc thức uống được làm từ hạt của cây phê.
    • Tiệm phê, quán rượu: Một địa điểm công cộng để uống phê, đồ uống khác đôi khirượu.
    • Lúc uống phê, bữa ăn sáng phê: Khoảng thời gian hoặc bữa ăn (thườngsáng) khi người ta dùng phê.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () màu phê: Màu nâu sẫm giống như màu của phê.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Je bois un café chaque matin. (Tôi uống một ly phê mỗi sáng.)
    • On se retrouve au café du coin ? (Chúng ta gặp nhauquán phê góc phố nhé?)
    • Le café est servi. ( phê đã được phục vụ / Đến giờ uống phê.)
  • Tính từ:

    • Elle a acheté un sac café. ( ấy đã mua một chiếc túi màu phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "c'est fort de café" (thành ngữ): quá đáng, khó chấp nhận (nghĩa bóng).
    • Son excuse est un peu forte de café. (Lời bào chữa của anh ta hơi quá đáng.)
Biến thể từ liên quan
  • Cafetière (n.f): ấm pha phê, bình phê.
  • Caféine (n.f): chất caffeine.
  • Caféier (n.m): cây phê.
  • Déca/café décaféiné (n.m): phê đã loại bỏ caffeine.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thức uống):
    • Petit noir (thông tục): phê đen.
    • Expresso: phê espresso.
  • Danh từ (địa điểm):
    • Bistro(t): quán rượu nhỏ, quán ăn nhỏ.
    • Brasserie: quán bia, nhà hàng phục vụ cả ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Prendre un café: uống một ly phê (hoặc gặp gỡ ngắn để trò chuyện).
    • On peut prendre un café demain pour en discuter ? (Ngày mai chúng ta có thể gặp nhau uống phê để bàn việc này không?)
  • Café au lait: phê sữa.
  • Café crème: phê thêm kem/sữa.
  • Café filtre: phê phin/phễu lọc.
Thành ngữ liên quan
  • C'est un autre café (thông tục): đóchuyện khác, vấn đề khác.
    • Travailler, oui, mais faire des heures supplémentaires, c'est un autre café. (Làm việc thì được, nhưng làm thêm giờ, đó lạichuyện khác.)
  • Payer son café (thông tục): chịu hậu quả cho việc mình làm.
    • S'il triche, il finira par payer son café. (Nếu gian lận, rồi sẽ phải trả giá.)
café

Une tasse de café fumante repose sur la table du petit-déjeuner.

danh từ giống đực
  1. phê
    • Balle de café
      phê hạt
    • Plantation de café
      đồn điền phê
    • Une tasse de café
      một tách phê
  2. tiệm phê; quán rượu
  3. lúc uống phê; bữa ăn sáng phê
    • Convive qui n'arrive qu'au café
      khách chỉ đến vào lúc uống phê
    • c'est fort de café
      xem fort
tính từ (không đổi)
  1. () màu phê
    • Robe café
      áo màu phê