côn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy để đánh võ, múa võ: Một thanh gỗ hoặc vật liệu cứng, dài, dùng làm vũ khí hoặc dụng cụ trong các bài quyền, bài múa võ thuật.
- Khối nón cụt: Hình khối trong hình học, có dạng như một hình nón bị cắt ngang phần đỉnh.
- Bộ phận máy móc có hình nón cụt: Chi tiết kỹ thuật trong các loại máy (như xe cộ, máy tiện) có hình dạng tương tự khối nón cụt.
- Một loại cá biển lớn: Theo truyền thuyết, loài cá này có thể hóa thành chim bằng (một sinh vật thần thoại).
- Súng lục tự động cỡ lớn: Loại súng ngắn tự động, thường có kích thước và uy lực lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa gậy võ):
- Võ sinh luyện tập với côn rất điêu luyện.
- Màn biểu diễn múa côn thu hút nhiều khán giả.
Danh từ (nghĩa hình khối):
- Học sinh được học cách tính thể tích của một côn trong môn hình học.
- Chiếc nón lá có hình dạng gần giống một côn.
Danh từ (nghĩa bộ phận máy):
- Thợ máy đang thay thế côn xe bị mòn.
- Công việc tiện côn đòi hỏi độ chính xác cao.
Danh từ (nghĩa cá biển):
- Truyền thuyết kể rằng cá côn có thể vùng vẫy hóa rồng.
- Hình ảnh "côn bằng" (cá hóa chim) thường xuất hiện trong văn chương cổ.
Danh từ (nghĩa súng):
- Tên cướp bị khống chế khi đang giấu côn trong người.
- Súng côn có uy lực sát thương rất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
"côn đồ": kẻ hung hãn, thích dùng vũ lực, gậy gộc để hành hung người khác.
- Bọn côn đồ đó thường xuyên gây rối trật tự công cộng.
"côn quyền": chỉ chung về các kỹ thuật, bài bản sử dụng côn trong võ thuật.
- Lão võ sư nổi tiếng với môn côn quyền gia truyền.
Biến thể và từ liên quan
Côn nhị khúc (danh từ): Một loại vũ khí võ thuật gồm hai đoạn gỗ ngắn nối với nhau bằng một đoạn dây hoặc xích.
- Anh ấy tập luyện côn nhị khúc mỗi sáng.
Côn lôxô (danh từ, từ mượn "colt"): Tên gọi khác của súng côn, chỉ chung súng lục tự động cỡ lớn.
- Hình côn (danh từ): Chỉ chung các vật thể, hình khối có dạng nón.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "gậy võ": đoản côn, trường côn, gậy.
- Với nghĩa "hình khối": hình nón cụt.
- Với nghĩa "súng": súng lục, súng ngắn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cá côn hóa bằng": Thành ngữ ví von về sự thay đổi lớn lao, vươn lên mạnh mẽ, từ chỗ thấp kém trở nên phi thường (xuất phát từ truyền thuyết).
- Công ty nhỏ bé ấy giờ đã "cá côn hóa bằng", trở thành tập đoàn hàng đầu.
- 1 dt. Gậy để đánh võ, múa võ: đánh kiếm múa côn.
- 2 (F. cône) dt. 1. Khối nón cụt. 2. Bộ phận có hình như khối nón cụt: côn xe tiện côn.
- 3 dt. Một loại cá to ở biển theo truyền thuyết có thể hoá thành chim bằng: Côn vùng phỉ sức rồng bay phải thời (Phan Trần).
- 4 (F. colt) dt. Súng lục tự động có cỡ nòng 11,4mm: súng côn.