cạnh

Học thuật
Thân thiện
cạnh

Cô bé ngồi bên cạnh mẹ trên chiếc ghế dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường tiếp giáp, đường giao nhau của hai mặt phẳng tạo thành một góc: Chỉ phần mép, phần rìa nơi hai bề mặt gặp nhau.
    • Phần giáp liền, kế bên một vật hoặc không gian khác: Chỉ vị trí liền kề, sát bên.
    • Đoạn thẳng giới hạn một hình hình học: Một trong những đoạn thẳng tạo nên chu vi của một hình đa giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc bàn này cạnh rất sắc, cần cẩn thận. (Phần mép của chiếc bàn này rất sắc.)
    • ấy sống trong ngôi nhà ở cạnh công viên. ( ấy sống trong ngôi nhà kế bên công viên.)
    • Hình vuông bốn cạnh bằng nhau. (Hình vuông bốn đoạn thẳng giới hạn bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bên cạnh": Ở vị trí liền kề, gần ngay bên.
    • Anh ấy luôn đứng bên cạnh tôi khi tôi gặp khó khăn.
  • "sát cạnh": Rất gần, ngay sát bên.
    • Quán cà phê nằm sát cạnh rạp chiếu phim.
  • "cạnh tranh" (từ ghép, được giải thích riêng): Sự ganh đua, đấu tranh để giành lợi thế.
Biến thể từ liên quan
  • Bờ (n): Ranh giới tiếp giáp với nước (sông, hồ, biển). Khác với "cạnh" thường dùng cho vật thể rắn hoặc không gian.
  • Mép (n): Phần rìa, cạnh ngoài cùng của một vật, thường mỏng hẹp.
  • Rìa (n): Phần viền ngoài cùng, giáp ranh giới.
Từ đồng nghĩa
  • Bên: Chỉ phía, phận, vị trí kế bên ( dụ: ngồi bên nhau).
  • Kề: Ở vị trí liền ngay, sát bên ( dụ: nhà kề nhau).
Các cụm từ liên quan
  • Đứng cạnh: Ở vị trí liền kề theo chiều đứng.
    • ấy đứng cạnh cửa sổ để ngắm mưa.
  • Nằm cạnh: Ở vị trí liền kề theo chiều ngang.
    • Cuốn sách bạn cần đang nằm cạnh máy tính.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng": Thường dùng để nói về ảnh hưởng của môi trường xung quanh ("cạnh" những điều tốt/xấu). Tuy không chứa trực tiếp từ "cạnh", nhưng thể hiện ý nghĩa về sự gần gũi, bên cạnh.
cạnh

Cô bé ngồi bên cạnh mẹ trên chiếc ghế dài.

  1. dt. 1. Cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc: không ngực vào cạnh bàn. 2. Chỗ giáp liền bên: Nhà ở cạnh đường ngồi bên cạnh. 3. Đoạn thẳng hay nửa đường thẳng giới hạn một hình hình học: cạnh một tam giác cạnh của một góc.