cạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường tiếp giáp, đường giao nhau của hai mặt phẳng tạo thành một góc: Chỉ phần mép, phần rìa nơi hai bề mặt gặp nhau.
- Phần giáp liền, kế bên một vật hoặc không gian khác: Chỉ vị trí liền kề, sát bên.
- Đoạn thẳng giới hạn một hình hình học: Một trong những đoạn thẳng tạo nên chu vi của một hình đa giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc bàn này có cạnh rất sắc, cần cẩn thận. (Phần mép của chiếc bàn này rất sắc.)
- Cô ấy sống trong ngôi nhà ở cạnh công viên. (Cô ấy sống trong ngôi nhà kế bên công viên.)
- Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau. (Hình vuông có bốn đoạn thẳng giới hạn bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bên cạnh": Ở vị trí liền kề, gần ngay bên.
- Anh ấy luôn đứng bên cạnh tôi khi tôi gặp khó khăn.
- "sát cạnh": Rất gần, ngay sát bên.
- Quán cà phê nằm sát cạnh rạp chiếu phim.
- "cạnh tranh" (từ ghép, được giải thích riêng): Sự ganh đua, đấu tranh để giành lợi thế.
Biến thể và từ liên quan
- Bờ (n): Ranh giới tiếp giáp với nước (sông, hồ, biển). Khác với "cạnh" thường dùng cho vật thể rắn hoặc không gian.
- Mép (n): Phần rìa, cạnh ngoài cùng của một vật, thường mỏng và hẹp.
- Rìa (n): Phần viền ngoài cùng, giáp ranh giới.
Từ đồng nghĩa
- Bên: Chỉ phía, phận, vị trí kế bên (ví dụ: ngồi bên nhau).
- Kề: Ở vị trí liền ngay, sát bên (ví dụ: nhà kề nhau).
Các cụm từ liên quan
- Đứng cạnh: Ở vị trí liền kề theo chiều đứng.
- Cô ấy đứng cạnh cửa sổ để ngắm mưa.
- Nằm cạnh: Ở vị trí liền kề theo chiều ngang.
- Cuốn sách bạn cần đang nằm cạnh máy tính.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng": Thường dùng để nói về ảnh hưởng của môi trường xung quanh ("cạnh" những điều tốt/xấu). Tuy không chứa trực tiếp từ "cạnh", nhưng thể hiện ý nghĩa về sự gần gũi, bên cạnh.
- dt. 1. Cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc: không tì ngực vào cạnh bàn. 2. Chỗ giáp liền bên: Nhà ở cạnh đường ngồi bên cạnh. 3. Đoạn thẳng hay nửa đường thẳng giới hạn một hình hình học: cạnh một tam giác cạnh của một góc.