dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

carry

Words Mentioning "carry"

ẵm
đằng thằng
»¿@ba
ba chân bốn cẳng
bê
binh vận
bồng
bồng bế
bưng
cải cách
cáng
cắp
cắp nách
cật lực
chở
chối
chở khách
chuyền
chuyên đề
cõng
cưỡng đoạt
dạ
đem
đem sang
đèo
đeo
gánh
gồng gánh
ì ạch
đìu
kê cứu
kè kè
kháng chiến
khảo cứu
khênh
khiêng
khiêng vác
khuân
kinh doanh
lấy
lôi cuốn
mang
mê
nách
nằm vùng
nặng gánh
nghiễm nhiên
ngộ
ngụy vận
nhạc cụ
nối dõi
đội
phối hợp
quảy
quy củ
rinh
tải
tha
thi hành
thừa hành
thực hiện
tiến hành
vác
xách
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...