dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
ceinture
Words Mentioning "ceinture"
đai
đai chậu
an toàn
bám
bao tượng
bụng
cài
cạp
chắt bóp
có
cởi trần
dải rút
dây lưng
eo
lành
lưng
mề gà
miếng
nịt
nới
nới lỏng
thắt
thắt lưng
thò
thòi lòi
tiếng
tốt
trần
trủ
truồng
vành đai
vành đai
vòng đai
vòng luồn
xỏng xảnh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...