chòi

noun
  1. Rudimentary mirador, watch-tower
    • chòi canh
      a watch-tower
    • chòi thông tin
      a news-broadcasting tower
verb
  1. To shoot up, to emerge with difficulty
    • cây không chòi lên được đất cằn
      the tree could not shoot up because of the exhausted soil
    • cố chòi khỏi mặt nước
      to try hard to emerge out of the water

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chòi
Trên đỉnh đồi có một chòi canh nhỏ bằng gỗ.