chải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho sạch, thẳng, mượt hoặc gọn gàng bằng cách dùng lược, bàn chải hoặc dụng cụ tương tự lên bề mặt của vật gì đó. Hành động này thường áp dụng cho tóc, vải, lông động vật hoặc bề mặt cần làm sạch.
- Làm sạch bằng cách quét hoặc cọ để loại bỏ vật bám như bụi, côn trùng. Hành động dùng bàn chải cứng hoặc dụng cụ chuyên dụng để vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Chải tóc cho gọn trước khi đi học. (Làm cho tóc thẳng và gọn bằng lược.)
- Cô ấy *chải mái tóc dài một cách cẩn thận.* (Dùng lược để làm mượt tóc dài.)
- Sau khi mặc áo len, phải *chải cho hết những sợi vải bám.* (Dùng bàn chải chuyên dụng làm sạch bề mặt vải.)
- Người làm vườn đang *chải sâu trên những cây cam.* (Dùng chổi hoặc bàn chải để quét sâu bọ ra khỏi thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chải chuốt" (thường dùng ở dạng tính từ "chải chuốt"): chỉ sự chỉn chu, trau chuốt quá mức về ngoại hình hoặc lời nói.
- Anh ấy ăn mặc rất chải chuốt trước mỗi buổi gặp mặt quan trọng.
- "Chải mượt": làm cho (tóc, lông) trở nên mượt mà, phẳng.
- Cô ấy chải mượt mái tóc và buộc gọn ra sau.
Biến thể và từ liên quan
- Chải đầu (cụm động từ): hành động chải tóc.
- Chải áo (cụm động từ): dùng bàn chải làm sạch bụi trên quần áo, đặc biệt là áo khoác dạ.
- Chải ngựa (cụm động từ): dùng bàn chải cứng hoặc dụng cụ chuyên dụng để làm sạch lông và mát-xa da cho ngựa.
- Bàn chải (danh từ): dụng cụ dùng để chải, có lông hoặc sợi cứng gắn trên tay cầm.
- Cái lược (danh từ): dụng cụ có răng dùng chủ yếu để chải tóc.
Từ đồng nghĩa
- Chải: Gợi ý hành động nhẹ nhàng, làm cho mượt mà (chải tóc).
- Bới (tóc): Dùng ngón tay hoặc lược để sửa tóc, có thể không dùng lực kéo nhiều như "chải".
- Quét: Hành động dùng chổi hoặc bàn chải để làm sạch bụi bẩn trên một diện tích rộng (sàn nhà), thường mạnh và nhanh hơn "chải".
- Cọ: Hành động dùng lực ma sát mạnh để làm sạch vết bẩn cứng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chải đi chải lại: chải nhiều lần, một cách kỹ lưỡng hoặc do thói quen.
- Cô bé chải đi chải lại mái tóc búp bê của mình.
- Chải sạch: chải với mục đích làm cho sạch sẽ.
- Hãy chải sạch bụi trên vai áo đi.
Thành ngữ liên quan
- Ăn no, chải mượt: (thành ngữ cũ) chỉ cuộc sống no đủ, sung túc, được chăm sóc kỹ lưỡng.
- đg. Làm cho sạch, mượt, bằng lược hoặc bàn chải. Chải tóc. Chải sợi. Chải áo dạ. Chải sâu (chải cho hết sâu bám vào thân hoặc lá cây).