dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

chiếm

Words Containing "chiếm"

bá chiếm
bao chiếm
chấp chiếm
chiếm cứ
chiếm dụng
chiếm giữ
chiếm hữu
chiếm địa
chiếm lĩnh
chiếm đoạt
chiếm đóng
cưỡng chiếm
khẩu chiếm
lấn chiếm
độc chiếm
xâm chiếm
xâm chiếm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...