dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chiến
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "chiến"
ác chiến
đại chiến
đạn dược
Đặng Dung
Đặng Trần Côn
đánh bại
anh hùng
đau lòng
đày
Bạch Đằng Giang
bách chiến
bạch cung
bãi
bạn
banh
bất khuất
Bát Nàn
bầu
bền chí
Bệnh Tề Uyên
biển
Biển Thước
biểu tình
bình
binh bị
binh cách
binh lực
Bình nguyên quân
Bình Nguyên Quân
binh pháp
bình thản
bọc da
bộc phát
bom đạn
Bùi Công Nghiệp
Bùi Thị Xuân
Bùi Thị Xuân
bùng nổ
bước
bước đường
ca
Ca-chiu-sa
Cầm Bá Thước
cầm cự
Cam La
Cam La
cấm thành
cảm tử
cận
cận chiến
căn cứ
ca ngợi
cánh sinh
cân não
can qua
can trường
Cao Bá Đạt
Cao Bá Quát
Cao Thắng
Cao Thông
cao xạ
chán ghét
chấn động
Chậu Pha Pát Chay
chiến
chiến đấu
chiến bại
chiến bào
chiến binh
chiến dịch
chiến hào
chiến hữu
chiến khu
chiến lược
chiến sĩ
chiến thắng
chiến thuật
chiến trận
chiến tranh
chiến trường
chớp nhoáng
Chùa Hang
Chu Đạt
cơ giới
công khai
cứ
cục diện
Cường Để
cựu chiến binh
dã chiến
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...