dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chiến
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "chiến"
Lam Sơn thực lục
Lang yên
lập công
lâu dài
Lê Công Kiều
Lê Lai
Lê Lợi
Lê Văn Duyệt
Lê Văn Khôi
liên minh
liệu hồn
lính
lính đánh thuê
lính dù
Linh quân
lính thủy
lính thủy đánh bộ
lo
loại
loại trừ
lốc nhốc
lợi ích
Lỗ Trọng Liên
lửa binh
Lửa Tần trong Hạng
lục quân
lung lạc
lừng lẫy
Lý Bôn
M-48
M-72
Mặc Địch
mâm pháo
mạo nhận
mặt trận
máy bay
mẹ
mệnh
Mịch La Giang
mở
mốc
môi trường
mù quáng
nạn nhân
ngã
ngả nghiêng
ngăn ngừa
ngày
nghênh chiến
nghị hòa
nghị hoà
nghinh
ngoan cường
ngõ hầu
ngợi khen
Ngô Khởi
ngư lôi
ngừng bắn
Người tựa cửa
nguy cơ
Nguyễn Hiến Lê
Nguyễn Huệ
Nguyễn Đình Chiểu
Nguyễn Lữ
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
nguyền rủa
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Tri Phương
nhân mãn
nhân sinh quan
nhân văn
nơi
nội chiến
nội họa
nội loạn
nung đúc
ổ
oanh liệt
động viên
Đống xương vô định
đơn vị
phản chiến
Phan Chu Trinh
phản đối
pháo binh
pháo thủ
pháo thuyền
phát xít
phát-xít
phe
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...