chua
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
chua
chua
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "chua"
bột chua
cà chua
cay chua
chanh chua
chơi chua
chua cái, chua con
chua cay
chua chát
chua chỏng
chua loét
chua lòm
chua me đất
chua ngoa
chua ngoét
chua ngọt
chua ngút
chua xót
dưa chua
nem chua
ợ chua
đồng chua
ớt cà chua
phèn chua
sữa chua
thau chua
trở chua
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...