crayon

/'kreiən/
Học thuật
Thân thiện
crayon

L'enfant dessine un arbre avec un crayon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bút chì: Một dụng cụ viết hoặc vẽ bằng gỗ, ruột chì (graphite) bên trong.
    • Thỏi, que: Một vật hình dạng thon dài, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc nghệ thuật.
    • Bức vẽ bằng bút chì; nét vẽ: Chỉ tác phẩm hoặc phong cách vẽ được tạo ra bằng bút chì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai besoin d'un crayon pour écrire cette lettre. (Tôi cần một cây bút chì để viết thư này.)
    • Elle dessine un portrait au crayon. ( ấy vẽ một bức chân dung bằng bút chì.)
    • "Crayon de rouge à lèvres" signifie un bâton de rouge à lèvres. ("Crayon de rouge à lèvres" có nghĩamột thỏi son.)
    • Il a un crayon rapide et précis. (Anh ấy nét vẽ nhanh chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir le crayon large: nét vẽ phóng khoáng, rộng rãi (nghĩa bóng: hào phóng, rộng lượng khi ước tính hoặc chi tiêu).
    • Dans ses estimations, il a toujours eu le crayon large. (Trong các ước tính của mình, anh ấy luôn rất rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crayonné (danh từ giống đực): Bản phác thảo, bản vẽ phác bằng bút chì.
  • Crayonner (động từ): Vẽ phác, phác họa bằng bút chì.
  • Crayeux/Crayeuse (tính từ): tính chất như phấn, xốp (ví dụ: một loại đá).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'outil d'écriture (nghĩa bút chì): Mine de plomb (bút chì, theo nghĩa cổ).
  • Pour le bâton de couleur (nghĩa thỏi màu): Pastel (phấn màu, pastel).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crayonner quelque chose: Phác thảo, vẽ nguệch ngoạc cái gì đó.
    • Il crayonnait des idées sur son carnet. (Anh ấy phác thảo những ý tưởng vào sổ tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Être (écrit) au crayon de papier: Được viết bằng bút chì (nghĩa bóng: chưa chắc chắn, có thể thay đổi).
    • Ce projet n'est encore qu'écrit au crayon de papier. (Dự án này vẫn chỉ mớidạng phác thảo thôi.)
crayon

L'enfant dessine un arbre avec un crayon.

danh từ giống đực
  1. bút chì
  2. thỏi
    • Crayon de rouge à lèvres
      thỏi son bôi môi
  3. bức vẽ bút chì; nét vẽ
    • Avoir le crayon large
      nét vẽ phóng khoáng