culotté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đóng cao (ống điếu): Chỉ trạng thái của một ống điếu thuốc đã được sử dụng nhiều, bên trong có một lớp cặn đen.
- Xỉn đen: Màu sắc tối, đen xỉn do bị bám bẩn hoặc sử dụng lâu ngày.
- (Thân mật) Cả gan, táo bạo: Dùng để chỉ một người có thái độ liều lĩnh, không sợ hãi, hoặc một hành động, lời nói rất trơ trẽn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une pipe bien culottée. (Một ống điếu đã đóng cao.)
- Ce vieux pantalon est tout culotté. (Chiếc quần cũ này đã xỉn đen hết cả.)
- C'est une réponse vraiment culottée ! (Đó là một câu trả lời thật cả gan!)
- Il a été culotté de demander une augmentation directement au patron. (Anh ta thật táo bạo khi yêu cầu tăng lương trực tiếp với ông chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être culotté jusqu'au cou": (Thành ngữ, thân mật) rất cả gan, trơ tráo đến tận cổ.
- Après toutes ses bêtises, il est encore culotté jusqu'au cou pour se plaindre. (Sau tất cả những trò ngốc nghếch của mình, hắn vẫn trơ tráo đến tận cổ để than phiền.)
Biến thể và từ gần giống
Culotter (động từ): làm cho đóng cao (ống điếu).
- Il faut du temps pour bien culotter une pipe. (Cần thời gian để làm cho một ống điếu đóng cao tốt.)
Culot (danh từ): sự cả gan, sự trơ tráo; phần đáy (của một vật).
- Quel culot ! (Thật là trơ tráo!)
- le culot d'une ampoule (phần đui của một bóng đèn)
Từ đồng nghĩa
- Effronté: trơ tráo, mặt dày.
- Audacieux: táo bạo, gan dạ.
- Noirci: bị đen lại, bị xỉn màu.
Thành ngữ liên quan
- Avoir du culot: có gan, cả gan.
- Il en faut du culot pour faire ça ! (Phải có gan lắm mới dám làm điều đó!)
tính từ
- đóng cao (ống điếu)
- xỉn đen
- (thân mật) cả gan