cyclic
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
cyclic
cyclic
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "cyclic"
acyclic
alicyclic compound
bicyclic
carbocyclic
cyclical
cyclic disorder
cyclicity
cyclic neutropenia
cyclic redundancy check
encyclic
encyclical
encyclical letter
epicyclic
epicyclical
epicyclic gear
epicyclic gear train
epicyclic train
heterocyclic
heterocyclic compound
heterocyclic ring
homocyclic
isocyclic
noncyclic
noncyclical
nontricyclic
nontricyclic antidepressant
nontricyclic antidepressant drug
nontricyclic drug
tricyclic
tricyclic antidepressant
tricyclic antidepressant drug
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...