délai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỳ hạn, thời hạn: Khoảng thời gian được ấn định hoặc cho phép để hoàn thành một công việc, một nghĩa vụ hoặc để một quyết định có hiệu lực.
- Sự gia hạn: Hành động kéo dài thêm một khoảng thời gian so với thời hạn ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le paiement doit être effectué dans un délai de 30 jours. (Khoản thanh toán phải được thực hiện trong thời hạn 30 ngày.)
- Le contrat prévoit un délai de rétractation de 14 jours. (Hợp đồng quy định một thời hạn hủy ngang là 14 ngày.)
- Ils ont demandé un délai supplémentaire pour finaliser le projet. (Họ đã yêu cầu một sự gia hạn để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans les délais" / "Dans le délai imparti": Trong thời hạn (được giao/ấn định).
- Le rapport a été remis dans les délais. (Báo cáo đã được nộp đúng thời hạn.)
"Hors délai": Quá hạn, ngoài thời hạn.
- Toute demande hors délai sera rejetée. (Mọi yêu cầu nộp quá hạn sẽ bị từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
Délai-congé (danh từ giống đực): Thời hạn báo trước (khi nghỉ việc, chấm dứt hợp đồng thuê nhà...).
- Il doit respecter un délai-congé de trois mois. (Anh ấy phải tôn trọng thời hạn báo trước ba tháng.)
Délai de préavis (cụm danh từ): Thời hạn báo trước (đồng nghĩa với "délai-congé").
- Le locataire doit donner un délai de préavis d'un mois. (Người thuê nhà phải báo trước một tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Échéance (nữ): Ngày đến hạn, kỳ hạn (thường dùng cho tài chính, thanh toán).
- Terme (nam): Hạn, thời hạn cuối cùng (có thể dùng trong pháp lý hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
Sans délai: Ngay lập tức, không được chậm trễ.
- Veuillez traiter cette demande sans délai. (Xin vui lòng xử lý yêu cầu này ngay lập tức.)
Dans les plus brefs délais: Trong thời gian ngắn nhất có thể.
- Nous vous répondrons dans les plus brefs délais. (Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong thời gian ngắn nhất có thể.)
danh từ giống đực
- kỳ hạn, thời hạn
- Exécuter un travail dans un délai fixélàm một việc trong một thời hạn đã ấn định
- sự gia hạn
- délai de préavisnhư délai congé
- sans délaikhông được chậm trễ, ngay lập tức