chói

adj
  1. Dazzling
    • ánh đèn pha làm chói mắt
      the glare of the headlights dazzled our eyes
    • màu này chói lắm
      this colour is dazzingly bright
    • đỏ chói
      of a dazzingly bright red
  2. Shrill
    • tiếng còi nghe chói tai
      the siren sounded shrill
  3. Shooting, stabbing
    • đau chóisườn
      to feel a shooting pain in one's ribs
    • choi chói
      giving (feeling) some sort of stabbing sensation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chói
Ánh nắng mặt trời buổi trưa thật chói chang.