door
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
door
door
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "door"
ẩn
ập
áp
bậc cửa
bản lề
bậu
bén mảng
bế quan tỏa cảng
bế quan toả cảng
bỏ ngỏ
cài
cài cửa
cấm cửa
cánh cửa
cạy
cạy cửa
chặn
chặt
chịt
chốt
chuồn
cửa
dộng
để
gài cửa
gõ
gọi cửa
hé
hổng hểnh
im ỉm
kẽ nách
khe
khép
khoá
khung
kim môn
mở
mở toang
ngạch
ngắc ngoải
nhòm
ót ét
rít
sát nách
then
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...