dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

dresser

Words Mentioning "dresser"

đặt
bắc
biên bản
bóp óc
cất
chóc
chổng
chướng ngại vật
dọn ăn
dựng
dửng
dựng đứng
giảnh
giong
giỏng
giùm
kình
làm giấy
lập
luyện
ngăn rào
ngồi dậy
nhỏm
nổi lên
quật khởi
rạp
sửng cồ
sừng sộ
thang
thảo
thiết kế
thoi loi
tĩnh
văn bản
vểnh
vểnh
vực
vực
xù
xù
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...