dur
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
dur
dur
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "dur"
đá
ác
ác liệt
đanh
boong-ke
bớt tay
cật lực
cay nghiệt
chan chát
chật vật
chối
cứng
cứng còng
cứng ngắc
dạn đòn
gay go
giập mật
hắc
ke
keo kiệt
khắc nghiệt
khắt khe
khẻ
khe khắt
khó
khổ chiến
khó khăn
khổ lực
làm lụng
lận đận
lảng
lảng tai
lao đao
lộp bộp
nặng
nặng nề
nặng tai
nặng tay
ngãng
nghễnh ngãng
nghiêm khốc
ráo riết
rát
riết
riết ráo
sặc gạch
sặc máu
sáng tai
tẻ
trứng
vất
vất vả
vất vả
vố
xẵng
xẵng
xốc vác
xốc vác
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...