Videoemit

/i'mit/

Học cách sử dụng động từ emit để mô tả các hiện tượng phát ra, tỏa ra hoặc giải phóng năng lượng vật chất. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách dùng từ trong các ngữ cảnh từ khoa học như phát xạ, thải khí độc cho đến các tình huống đời thường như phát ra âm thanh hay tín hiệu. Thông qua các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan, bạn sẽ nắm vững cấu trúc các biến thể quan trọng của emit. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giao tiếp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "emit"

emit
The old radio emits a faint, crackling sound.