ani

Học thuật
Thân thiện
ani

Un ani se perche sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim cu cu đen: Một loài chim thuộc họ cu cu, bộ lông màu đen hoặc xám đen, thường được tìm thấychâu Âu châu Á. Tên khoa họcCuculus canorus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entend souvent le chant de l'ani au printemps. (Người ta thường nghe thấy tiếng hót của chim cu cu đen vào mùa xuân.)
    • L'ani est un oiseau migrateur. (Chim cu cu đenmột loài chim di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le vol de l'ani": Đường bay của chim cu cu đen.
    • Le vol de l'ani est caractéristique et facile à reconnaître. (Đường bay của chim cu cu đen rất đặc trưng dễ nhận biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Animột danh từ giống đực, không dạng số nhiều đặc biệt (số nhiều: ).
  • Coucou: Tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ cu cu, trong đó (chim cu cu đen).
Từ đồng nghĩa
  • Coucou noir: Chim cu cu đen (cách gọi mô tả).
  • Cuculus canorus: Tên khoa học của chim cu cu đen.
ani

Un ani se perche sur une branche d'arbre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim cu cu đen