ani
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim cu cu đen: Một loài chim thuộc họ cu cu, có bộ lông màu đen hoặc xám đen, thường được tìm thấy ở châu Âu và châu Á. Tên khoa học là Cuculus canorus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On entend souvent le chant de l'ani au printemps. (Người ta thường nghe thấy tiếng hót của chim cu cu đen vào mùa xuân.)
- L'ani est un oiseau migrateur. (Chim cu cu đen là một loài chim di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le vol de l'ani": Đường bay của chim cu cu đen.
- Le vol de l'ani est caractéristique et facile à reconnaître. (Đường bay của chim cu cu đen rất đặc trưng và dễ nhận biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Ani là một danh từ giống đực, không có dạng số nhiều đặc biệt (số nhiều: ).
- Coucou: Tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ cu cu, trong đó có (chim cu cu đen).
Từ đồng nghĩa
- Coucou noir: Chim cu cu đen (cách gọi mô tả).
- Cuculus canorus: Tên khoa học của chim cu cu đen.
danh từ giống đực
- (động vật học) chim cu cu đen