nạnh

  1. jalouser; envier
    • đứa bé nạnh các em
      enfant qui jalouse ses petits frères

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nạnh"

nạnh
Hai đứa trẻ nạnh nhau vì một quả táo.