Videoevident

/'evidənt/

Trong tiếng Anh, từ evident một tính từ mạnh mẽ dùng để chỉ những điều hiển nhiên, rõ ràng hoặc dễ dàng nhận thấy không cần phải suy đoán. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại ưu tiên dùng từ này khi mô tả cảm xúc bộc lộ qua nụ cười hay những hư hại vật chất sau một sự cố chưa? Việc nắm vững cách dùng tính từ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn. Bài học này không chỉ dừng lạinghĩa cơ bản còn mở rộng sang các cấu trúc nâng cao như self-evident hay cách kết hợp từ trong cụm to stand as evident proof. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa tính từ này với các biến thể như danh từ evidence trạng từ evidently để tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ evident ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "evident"

Từ có nhắc đến "evident"

evident
A change in the weather is evident from the dark clouds gathering.