fût

danh từ giống đực
  1. thân cây
  2. thân cột
  3. đầu báng súng
  4. thùng phuy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fût"

fût
Le fût du chêne est utilisé pour vieillir le vin.