feature

/'fi:tʃə/

feature một từ nhỏ nhưng rất linh hoạt: khi danh từ, có thể chỉđặc điểm/nét đặc trưng”, nhưng cũng xuất hiện trong báo chí, truyền hình, điện ảnh cả khi nói về các nét trên khuôn mặt. Lõi nghĩa đáng nhớ một phần đó quan trọng, dễ nhận thấy hoặc được chú ý. Điểm thú vị feature còn động từ: một chiếc điện thoại có thể features một camera nổi bật, một buổi hòa nhạc có thể feature nghệ sĩ địa phương, một bộ phim có thể feature diễn viên chính. Vậy khi gặp feature, làm sao biết nên hiểu đặc điểm”, “bài chuyên sâu” hay “làm nổi bật”? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "feature"

feature
The newspaper runs a feature on local wildlife conservation.