fut
/fʌt/ Cách viết khác : (fut) /fʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng xì: Âm thanh ngắn, đột ngột của hơi hoặc khí thoát ra với áp suất nhẹ, giống như tiếng xì hơi từ lốp xe hoặc bóng bay.
- Tiếng vèo vèo: Âm thanh nhanh, sắc và kéo dài rất ngắn của một vật thể nhỏ bay nhanh trong không khí, như viên đạn.
Phó từ (Trong cụm "to go phut"):
- Một cách thất bại, tan vỡ: Dùng để diễn tả việc một kế hoạch, hy vọng hoặc tình huống đột ngột kết thúc trong thất bại hoặc tan vỡ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard a soft fut as the balloon deflated. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng xì nhẹ khi quả bóng bay xẹp xuống.)
- The fut of an arrow passing by his ear startled him. (Tiếng vèo vèo của mũi tên bay qua tai khiến anh ta giật mình.)
Phó từ (Trong cụm "to go phut"):
- All our careful plans went phut when the main speaker cancelled. (Mọi kế hoạch cẩn thận của chúng tôi đều thất bại/sụp đổ khi diễn giả chính hủy buổi nói chuyện.)
- His dream of becoming a pilot went phut after he failed the medical exam. (Giấc mơ trở thành phi công của anh ấy tan vỡ sau khi anh trượt bài kiểm tra sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go phut": là một thành ngữ cố định, luôn sử dụng "phut" trong ngữ cảnh này để mô tả sự thất bại đột ngột và hoàn toàn. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
Biến thể và từ gần giống
- Phut: Đây là cách viết khác phổ biến của từ "fut", có cùng nghĩa và cách dùng.
- Pfft: Một từ tượng thanh khác có âm sắc và cách dùng tương tự để mô phỏng tiếng xì nhẹ hoặc biểu thị sự khinh miệt, chán ghét.
- Poof: Từ tượng thanh thường chỉ âm thanh hoặc sự biến mất đột ngột.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng xì): Hiss (tiếng xì, thường kéo dài hơn hoặc to hơn), Puff (tiếng phụt, thổi).
- Danh từ (tiếng vèo): Whizz (tiếng vèo), Zip (tiếng vút).
- Phó từ (thất bại): Fail (thất bại), Collapse (sụp đổ), Fizzle out (thất bại một cách chóng vánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào sử dụng từ "fut".
Thành ngữ liên quan
- Go phut: Như đã giải thích, đây là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này, có nghĩa là thất bại hoàn toàn, tan vỡ.
danh từ
- tiếng xì (săm xì hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay)
phó từ
- to go phut sụp đổ; tan vỡ, thất bại (kế hoạch...)