folio
/'fouliou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tờ sách: Một tờ giấy lớn được gấp một lần để tạo thành hai trang trong một cuốn sách hoặc bản thảo.
- Số hiệu trang: Trong ngành in ấn, đây là số trang được đánh trên một tờ giấy hoặc trong một ấn phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le manuscrit ancien était écrit sur des folios de parchemin. (Bản thảo cổ được viết trên những tờ sách bằng giấy da.)
- Vérifiez le folio en bas de la page pour le numéro de référence. (Hãy kiểm tra số hiệu trang ở cuối trang để biết số tham chiếu.)
- Ce livre rare est un incunable en folio. (Cuốn sách quý hiếm này là một ấn phẩm in thời kỳ đầu ở dạng khổ folio.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in-folio" (invariable): Chỉ định một cuốn sách có kích thước lớn, được tạo ra bằng cách gấp một tờ giấy lớn một lần (thành 2 trang).
- Une édition in-folio des œuvres complètes. (Một ấn bản in-folio các tác phẩm toàn tập.)
- "folio verso": Mặt sau của một tờ giấy (trang bên trái khi mở sách). Thường được viết tắt là f° v°.
- La signature de l'auteur se trouve au folio verso. (Chữ ký của tác giả nằm ở mặt sau tờ giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Folioter (động từ): Đánh số trang.
- Il faut folioter le rapport avant de l'imprimer. (Cần phải đánh số trang cho báo cáo trước khi in.)
- Foliotation (danh từ giống cái): Sự đánh số trang; cách thức đánh số trang.
- La foliotation de ce manuscrit est continue. (Cách đánh số trang của bản thảo này là liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Feuillet (danh từ giống đực): Tờ, lá (giấy). (Chỉ một tờ giấy đơn lẻ, thường không nhấn mạnh kích thước hoặc cách gấp như "folio").
- Page (danh từ giống cái): Trang. (Chỉ một mặt của tờ giấy).
- Numéro de page (danh từ giống đực): Số trang. (Tương đương với nghĩa "số hiệu trang" của "folio").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "folio" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- tờ sách
- (ngành in) số hiệu trang