fonction
Từ tiếng Pháp "fonction" là một danh từ giống cái (la fonction) và có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số giải thích và ví dụ cụ thể để bạn có thể hiểu rõ hơn về từ này.
Chức vụ, chức trách:
- Ví dụ: fonction de ministre - chức vụ bộ trưởng
- Câu sử dụng: Elle a été nommée à la fonction de directrice. (Cô ấy đã được bổ nhiệm vào chức vụ giám đốc.)
Chức năng:
- Ví dụ: fonction du foie - chức năng của gan
- Câu sử dụng: La fonction principale du foie est de détoxifier le sang. (Chức năng chính của gan là giải độc cho máu.)
S'acquitter de ses fonctions: làm trọn chức trách
- Ví dụ: Il s’est acquitté de ses fonctions avec diligence. (Anh ấy đã hoàn thành chức trách của mình một cách chăm chỉ.)
Entrer en fonction: nhậm chức
- Ví dụ: Le nouveau président est entré en fonction hier. (Tổng thống mới đã nhậm chức hôm qua.)
Faire fonction de: thay cho, dùng để
- Ví dụ: Ce document fait fonction de preuve. (Tài liệu này được dùng làm chứng cứ.)
Fonctionner: động từ "fonctionner" có nghĩa là "hoạt động" hoặc "chạy".
- Ví dụ: La machine fonctionne bien. (Chiếc máy hoạt động tốt.)
Fonctionnel: tính từ "fonctionnel" có nghĩa là "chức năng" hoặc "thực dụng".
- Ví dụ: Ce meuble est très fonctionnel. (Chiếc bàn này rất thực dụng.)
Fonctionnalité: danh từ "fonctionnalité" có nghĩa là "tính năng".
- Ví dụ: Cette application a beaucoup de fonctionnalités intéressantes. (Ứng dụng này có nhiều tính năng thú vị.)
Rôle: vai trò
- Ví dụ: Son rôle dans l'équipe est crucial. (Vai trò của anh ấy trong đội là rất quan trọng.)
Domaine: lĩnh vực
- Ví dụ: Il travaille dans le domaine de la santé. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y tế.)
Être en fonction: đang trong chức vụ, đang hoạt động
- Ví dụ: Le directeur est en fonction depuis deux ans. (Giám đốc đã ở trong chức vụ này được hai năm.)
Fonctionner comme: hoạt động như
- Ví dụ: Cette pièce fonctionne comme un moteur. (Chi tiết này hoạt động như một động cơ.)
Từ "fonction" rất đa dạng và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn nên lưu ý đến nghĩa của từ trong từng câu và ngữ cảnh để sử dụng cho chính xác.
- chức vụ, chức trách
- Fonction de ministrechức vụ bộ trưởng
- S'acquitter de ses fonctionslàm trọn chức trách
- Entrer en fonctionnhậm chức
- chức năng
- Fonction du foiechức năng của gan
- (hóa học) chức
- Fonction acidechức axit
- (toán học) hàm (số)
- Fonction algébriquehàm đại số
- en fonction dechuyển biến theo
- faire fonction dethay cho; dùng để