fonction

Học thuật
Thân thiện
fonction

Le directeur entre en fonction ce matin.

Từ tiếng Pháp "fonction" là một danh từ giống cái (la fonction) nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đâymột số giải thích ví dụ cụ thể để bạn có thể hiểu hơn về từ này.

1. Nghĩa chính của "fonction"
  • Chức vụ, chức trách:

    • Ví dụ: fonction de ministre - chức vụ bộ trưởng
    • Câu sử dụng: Elle a été nommée à la fonction de directrice. ( ấy đã được bổ nhiệm vào chức vụ giám đốc.)
  • Chức năng:

    • Ví dụ: fonction du foie - chức năng của gan
    • Câu sử dụng: La fonction principale du foie est de détoxifier le sang. (Chức năng chính của gangiải độc cho máu.)
2. Các cách sử dụng nâng cao
  • S'acquitter de ses fonctions: làm trọn chức trách

    • Ví dụ: Il s’est acquitté de ses fonctions avec diligence. (Anh ấy đã hoàn thành chức trách của mình một cách chăm chỉ.)
  • Entrer en fonction: nhậm chức

    • Ví dụ: Le nouveau président est entré en fonction hier. (Tổng thống mới đã nhậm chức hôm qua.)
  • Faire fonction de: thay cho, dùng để

    • Ví dụ: Ce document fait fonction de preuve. (Tài liệu này được dùng làm chứng cứ.)
3. Các biến thể từ gần giống
  • Fonctionner: động từ "fonctionner" có nghĩa là "hoạt động" hoặc "chạy".

    • Ví dụ: La machine fonctionne bien. (Chiếc máy hoạt động tốt.)
  • Fonctionnel: tính từ "fonctionnel" có nghĩa là "chức năng" hoặc "thực dụng".

    • Ví dụ: Ce meuble est très fonctionnel. (Chiếc bàn này rất thực dụng.)
  • Fonctionnalité: danh từ "fonctionnalité" có nghĩa là "tính năng".

    • Ví dụ: Cette application a beaucoup de fonctionnalités intéressantes. (Ứng dụng này nhiều tính năng thú vị.)
4. Các từ đồng nghĩa
  • Rôle: vai trò

    • Ví dụ: Son rôle dans l'équipe est crucial. (Vai trò của anh ấy trong độirất quan trọng.)
  • Domaine: lĩnh vực

    • Ví dụ: Il travaille dans le domaine de la santé. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y tế.)
5. Idioms cụm động từ liên quan
  • Être en fonction: đang trong chức vụ, đang hoạt động

    • Ví dụ: Le directeur est en fonction depuis deux ans. (Giám đốc đãtrong chức vụ này được hai năm.)
  • Fonctionner comme: hoạt động như

    • Ví dụ: Cette pièce fonctionne comme un moteur. (Chi tiết này hoạt động như một động cơ.)
6. Kết luận

Từ "fonction" rất đa dạng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn nên lưu ý đến nghĩa của từ trong từng câu ngữ cảnh để sử dụng cho chính xác.

fonction

Le directeur entre en fonction ce matin.

danh từ giống cái
  1. chức vụ, chức trách
    • Fonction de ministre
      chức vụ bộ trưởng
    • S'acquitter de ses fonctions
      làm trọn chức trách
    • Entrer en fonction
      nhậm chức
  2. chức năng
    • Fonction du foie
      chức năng của gan
  3. (hóa học) chức
    • Fonction acide
      chức axit
  4. (toán học) hàm (số)
    • Fonction algébrique
      hàm đại số
    • en fonction de
      chuyển biến theo
    • faire fonction de
      thay cho; dùng để