furry

/'fə:ri/
tính từ
  1. (thuộc) da lông thú, như da lông thú
  2. bằng da lông thú; lót da lông thú
  3. tưa (lưỡi)
  4. cáu (nồi, ấm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

furry
A small child hugs a furry teddy bear.