1. appliquer; coller
  2. complètement à plat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gí"

Proverbs and Idioms

gí
Một người thợ dệt để lại một gí nhỏ ở góc tấm vải.