gắng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
gắng
gắng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "gắng"
Đặng Trần Côn
ăn thua
đáp
Cầm Bá Thước
cạnh tranh
cắn răng
cao độ
chạy đua
chiến đấu
chịu
chịu khó
cố
cố gắng
cười gượng
gắng
gắng gổ
gắng gỏl
gắng gượng
gắng sức
gượng
gượng nhẹ
hầu
hết sức
khó
khuyên bảo
khuyến khích
lẽo đẽo
Liễu Trì
lười
Mãi Thần
mắm
mệt
miễn cưỡng
mỏi
nặng nề
ngoài ra
ngo ngoe
Nguyễn Tri Phương
nhân tố
nhoi
nong
phấn đấu
phỉ sức
phi thường
rấn
rấn sức
ra sức
rốn
rốn lại
rút ruột
tài tử
tất nhiên
theo đuổi
thù ân
thụt lùi
tiến thủ
tranh thủ
tua
tu chí
tự cường
đuổi kịp
vô hiệu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...