dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

galle

Từ gần giống

gale
gallo
gaule
gille
caille
caillé
calé
colle
gal
gala
gaulée
gelé
gelée
geôle
goule
cal
calao
calier
calo
claie
clé
colley
coule
coulé
culée
gallois
gayal
gel
glu
glui
goal
gouaille
goulée
goulu
goulue
gueule
kali
quille
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...