dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gieo
Words Mentioning "gieo"
Đặng Dung
đầu hà
bắc
bảo đảm
cá ngựa
cảnh cáo
chiêm
gặt
giáng họa
giao, sách, trùng
gieo
gieo cầu
gieo neo
gieo quẻ
gieo rắc
Gieo thoi
giọt sương
giữ giàng
hái
hạt
hoang mang
hồng mao
huệ tứ
hung tinh
khất âm dương
làm rẫy
Lục Châu
Lư, Lạc
năng suất
nga
ngả
ngọc và châu
Nhạn nhai
nơi
quẻ
rạch
rải rắc
ruộng mạ
sạ
sập
sấp ngửa
súc sắc
sướng
sướng mạ
Tào Nga
thăng quan
thời vụ
thu
trà
trầm châu
trẫm mình
vạt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...