dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

gieo

Words Mentioning "gieo"

Đặng Dung
đầu hà
bắc
bảo đảm
cá ngựa
cảnh cáo
chiêm
gặt
giáng họa
giao, sách, trùng
gieo
gieo cầu
gieo neo
gieo quẻ
gieo rắc
Gieo thoi
giọt sương
giữ giàng
hái
hạt
hoang mang
hồng mao
huệ tứ
hung tinh
khất âm dương
làm rẫy
Lục Châu
Lư, Lạc
năng suất
nga
ngả
ngọc và châu
Nhạn nhai
nơi
quẻ
rạch
rải rắc
ruộng mạ
sạ
sập
sấp ngửa
súc sắc
sướng
sướng mạ
Tào Nga
thăng quan
thời vụ
thu
trà
trầm châu
trẫm mình
vạt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...