dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

giả

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Containing "giả"

giải thoát
giải thức
giải thưởng
giải thuyết
giải tích
giải tỏ
giải toả
giải tỏa
giải tội
giải trí
giải trừ
giải trùng hợp
giải ước
giải vây
giải vi
giả lời
giảm
giảm án
giảm đẳng
giả mạo
giảm áp
giảm đau
giảm bớt
giảm chấn
giảm dần
giảm giá
giảm huyết áp
giảm lực
giảm nhẹ
giảm nhiễm
giảm nhiệt
giảm niệu
giảm phân
giảm phức
giảm sản
giảm sốt
giảm sút
giảm thiểu
giảm thọ
giảm thuế
giảm tiết
giảm tô
giảm tốc
giảm tội
giảm tức
giản
giản chính
giản dị
giảng
giảng đài
giảng đàn
giảng đạo
giảng dạy
giảng diễn
giảng dụ
giảng giải
giảng hòa
giảng hoà
gian giảo
giảng nghĩa
giả ngộ
giả ngơ
giảng sư
giảng thuật
giảng đường
giảng viên
giảnh
giả nhân giả nghĩa
giả như
giản lậu
giản lược
giản minh
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
giản đồ
giản đơn
giản đơn hóa
giản đơn hoá
giản phổ
giản tiện
giản ước
giản xương
giản yếu
giảo
giả đò
giảo hoạt
giả đồng hình
giảo quyệt
giả sử
giả tảng
giả tạo
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...