dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

giả

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Containing "giả"

giật giải
giả thác
giả thiết
giả thử
giả thuyết
giả tỉ
giả trá
giả trang
giả tuần hoàn
giả túc
giảu
giau giảu
giảu mỏ
giảu môi
giả vờ
gióng giả
hàm giả
hoặc giả
hòa giải
hoà giải
học giả
hội giảng
đi giải
khá giả
khai giảng
khán giả
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khu giải phóng
khuyên giải
kiến giải
ký giả
làm giả
lời giải
luận giả
luận giải
lưu giản
luỹ giảm
lũy giảm
lý giải
miễn giảm
minh giải
mộ giả
Mùi hương vương giả
nan giải
ngoại giả
nhân giả
nho giả
nước giải
độc giả
đồ giả
đồ giải
đơn giản
đơn giản hóa
đồng tác giả
phân giải
Phan Thanh Giản
phép giải
phụ giảng
phương giải
quý giả
răng giả
rễ giả
soạn giả
sơ giải
sơ giản
Sông Tuy giải Hán Cao
sứ giả
sút giảm
suy giảm
tác giả
tài giảm
tái giảng
tăng giảm
thanh giản
thị giảng
thính giả
thức giả
thuyên giảm
tiết giảm
tì giải
tỉnh giảm
tinh giảm
tinh giản
tòa giảng
tóc giả
tối giản
tranh giải
treo giải
trích giảng
trí giả
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...