dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
giật
Words Containing "giật"
co giật
cướp giật
dành giật
giậm giật
giần giật
giành giật
giật cánh khuỷu
giật cơ
giật dây
giật gân
giật giải
giật giật
giật giọng
giật hậu
giật lửa
giật lùi
giật mình
giật nẩy
giật nóng
giật rung
giật tạm
giật thót
giật xổi
múa giật
sài giật
sản giật
súng không giật
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...