dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
giới
Words Containing "giới"
báo giới
bát giới
Biên Giới
biên giới
cảnh giới
cơ giới
cơ giới hóa
cương giới
cựu thế giới
giáo giới
giáp giới
giới đàn
giới chức
giới hạn
giới hình
giới luật
giới nghiêm
giới ngữ
giới sắc
giới sát
giới thiệu
giới thuyết
giới tính
giới tính hóa
giới tính học
giới trượng
giới từ
giới tửu
giới tuyến
giới yên
hạ giới
học giới
hương giới
địa giới
khí giới
kinh giới
môi giới
nam giới
ngoại giới
ngũ giới
ngũ giới
nhãn giới
nhà trừng giới
nữ giới
phá giới
phân giới
quan giới
quân giới
ranh giới
sắc giới
siêu hạ giới
sinh giới
tam giới
tân thế giới
thế giới
thế giới hóa
thế giới ngữ
thế giới quan
thiên giới
thi giới
thụ giới
thượng giới
thương giới
tiên giới
tịnh giới
tô giới
trai giới
trần giới
trừng giới
văn giới
Vệ Giới
xe cơ giới
y giới
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...