quiet

/'kwaiət/
Học thuật
Thân thiện
quiet

Une vieille dame tricote dans un fauteuil, entourée d'une atmosphère quiete.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên lặng, bình lặng: Trạng thái không có tiếng ồn, náo động hoặc sự xáo trộn, mang lại cảm giác thanh thản yên tĩnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'existence quiète de la campagne. (Cuộc sống bình lặngnông thôn.)
    • Une nuit quiète. (Một đêm yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conscience quiète": lương tâm thanh thản.
    • Il a agi avec une conscience quiète. (Anh ấy hành động với một lương tâm thanh thản.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiétude (danh từ giống cái): sự yên tĩnh, sự thanh thản.
    • La quiétude d'un jardin. (Sự yên tĩnh của một khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Calme: yên tĩnh, êm đềm.
  • Paisible: thanh bình, yên ổn.
  • Tranquille: yên lặng, bình yên.
Từ trái nghĩa
  • Bruyant: ồn ào.
  • Agité: náo động, xáo trộn.
  • Tumultueux: hỗn loạn, ồn ào.
quiet

Une vieille dame tricote dans un fauteuil, entourée d'une atmosphère quiete.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) yên lặng, bình lặng
    • Existence quiète
      cuộc sống bình lặng