quiet

/'kwaiət/
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) yên lặng, bình lặng
    • Existence quiète
      cuộc sống bình lặng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

quiet
Une vieille dame tricote dans un fauteuil, entourée d'une atmosphère quiete.