dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gây
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "gây"
sóng
sòng bạc
sóng thần
sơ nhiễm
sốt rét
sức ép
sức mạnh
sưng phổi
sừng sực
suông
tác hại
tác họa
tác loạn
tác nhân
tác động
tai ác
tai biến
tai hại
tai họa
tai nạn
tai vạ
tà khí
Tam bành
tang tóc
tàn hại
tan hoang
tàn khốc
tạo lập
tạo thành
tật
tày trời
tệ hại
thá
thấm
thảm họa
thảm khốc
thanh thoát
thần kinh
thầy giùi
thế công
thế lực
thế nghị
thiện cảm
thí nghiệm
thi vị
thoát nợ
thời loạn
thôi miên
thối mồm
thù
thưa thớt
thù oán
thuốc
thuốc ngủ
thuốc độc
thương hàn
thương tích
thủ phạm
thủ pháo
tiệt trùng
tị nạn
tĩnh học
tĩnh điện học
tín hiệu
tình lụy
tinh thạch
tổ
tố cáo
tố khổ
tổn thương
trái khoáy
trái mắt
trái tai
trả thù
trị
trở ngại
trừ
trúng
truy tố
tự cảm
tươm tất
ung
ung thư
ướt át
uyển chuyển
uy tín
vần
vê
vị
việc
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...