dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
gì
Words Containing "gì"
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
cái gì
chẳng gì
chẳng hề gì
chẳng ra gì
chớ gì
cớ gì
dễ gì
gì gì
gìm
gìn
gìn giữ
giữ gìn
hề gì
hèn gì
hiếm gì
kể gì
khác gì
lạ gì
làm gì
mùi gì
mùi mẽ gì
nắng giữ mưa gìn
nói gì
ra gì
sá gì
thiếu gì
tội gì
tội lệ gì
tội vạ gì
vạ gì
việc gì
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...