gùn

  1. (cũng nói gút) Small lump (on cloth)
    • Lụa nhiều gùn quá
      Silk with too many small lumps on it

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gùn
Một người thợ dệt đang kiểm tra những gùn trên tấm lụa.