dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
gầm
Words Containing "gầm"
đá ngầm
cống ngầm
cửa ngầm
cu gầm ghì
gầm ghè
gầm ghì
gầm gừ
gầm hét
gầm thét
gầm trời
hầm ngầm
hiểu ngầm
khung gầm
mai gầm
ngầm
ngầm ngấm
ngấm ngầm
ngầm ngập
nước ngầm
phá ngầm
rắn mai gầm
sóng ngầm
tàu ngầm
xe điện ngầm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...