dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

hình

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "hình"

đa hình
đại hình
án tử hình
bao hình
biến hình
bộ hình
cá chình
cá chình điện
chình
chỉnh hình
chình ình
chụp hình
cực hình
dạng hình
di hình
dị hình
dựng hình
đề hình
giả hình
gia hình
giả đồng hình
giới hình
hành hình
hiện hình
hình bao
hình dạng
hình dáng
hình dịch
hình dong
hình dung
hình dung từ
hình hài
hình hiệu học
hình họa
hình hoạ
hình học
hình hộp
Hình Hươu
hình in bóng
hình lập phương
hình luật
hình mẫu
hình móc
hình nhân
hình nhi thượng học
hình như
hình nổi
hình nộm
hình nón
hình phạt
hình quạt
hình sắc
hình sinh
hình sự
hình sự hóa
hình thang
hình thế
hình thể
hình thù
hình thức
hình thức chủ nghĩa
hình thức chủ nghiã
hình thức hoá
hình thức hóa
hình trạng
hình triết
hình tròn
hình trụ
hình tượng
hoạt hình
hữu hình
định hình
in hình
khác hình
khổ hình
khổ nhục hình
kiểu hình
kỳ hình
lẫn hình
loại hình
loại hình học
lô-gích hình thức
luật hình
lưỡng hình
lượng hình
mai hình tú bộ
máy thu hình
mô hình
nghiệm hình
nghị hình
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...