dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

hóa

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "hóa"

nang hóa
nan hóa
ngạc hóa
ngoại hóa
ngoại khóa
ngọt hóa
nhân cách hóa
nhân hình hóa
nhân tính hóa
nhà văn hóa
nhiệt hóa học
nhiệt đới hóa
nhị hóa
nhuế nhóa
nhũ hóa
niên khóa
nô dịch hóa
nội hóa
nội khóa
nô lệ hóa
nông hóa học
nữ hóa
ổ khóa
đơn giản hóa
Động khóa nguồn phong
đồng nhất hóa
đô thị hóa
o-xít hóa
o-xy hóa
phân hóa
phân hóa học
pháp hóa
phát xít hóa
phi chính trị hóa
phi hạt nhân hóa
phi hình sự hóa
phi nhân hóa
phi quân sự hóa
phi thực dân hóa
phi tội phạm hóa
phi tư sản hóa
phi vô sản hóa
phong hóa
phục hóa
phức tạp hóa
quang hóa
quang hóa học
quân sự hóa
quan trọng hóa
quốc hữu hóa
quốc tế hóa
quy cách hóa
quý hóa
sinh hóa
sinh hóa học
sơ đồ hóa
tài hóa
tài khóa
tái quân sự hóa
tạo hóa
tạp hóa
tập thể hóa
tây phương hóa
tha hóa
thanh hóa
thánh hóa
than hóa
thế giới hóa
thế tục hóa
thể từ hóa
thìa khóa
thiêu hóa
thị trường hóa
thi vị hóa
thoái hóa
thóa mạ
thời khóa biểu
thời sự hóa
thợ khóa
thuần hóa
thực tại hóa
thuế khóa
thu hóa
thương phẩm hóa
tiến hóa
tiền tệ hóa
tiêu chuẩn hóa
tiêu hóa
tiểu thuyết hóa
tinh thần hóa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...