heart
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
heart
heart
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "heart"
đắc nhân tâm
ấm áp
ân nghĩa
ân tình
an ủi
băng giá
băng tâm
bào
bao dung
bầu tâm sự
bấy nay
bể dâu
bề ngoài
béo mắt
biến chứng
bồ
bộc bạch
bộc lộ
bóng vía
bùa
bùi ngùi
bù khú
bụng
bụng dạ
buồn bã
bứt rứt
cầm thú
can trường
cất
cắt
cầu
câu chuyện
cấu xé
chán
chan chan
chán chường
chân tâm
cháo
chí
chí tình
chua xót
chuyện
cơ
co bóp
cõi
dạ
dào
dạt dào
dấy
ghi lòng
giãi
giãi bày
giãi giề
hả dạ
hả hê
hằng tâm
hảo tâm
Hà Tĩnh
hết lòng
hò
hoàng kim
hỡi
hồng hộc
hực
khóc thầm
khuất
khuây
lấy lòng
lòng
lường
não lòng
nê
ngã lòng
ngoài miệng
ngỏ lòng
người yêu
nhân tâm
nỉ non
nỡ
nội tâm
nỡ nào
nông nghiệp
nỡ tâm
nỡ to
nức nở
động tâm
phỉ
phỉ dạ
phiền não
phổi bò
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...