hound

/haund/
Học thuật
Thân thiện
hound

A hunter and his hound track a scent through the autumn woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chó săn: Một loại chó được nuôi huấn luyện đặc biệt để săn bắn, thường khứu giác nhạy bén sức bền.
    • Kẻ đáng khinh, kẻ đê tiện: (Nghĩa ẩn dụ, mang tính miệt thị) Dùng để chỉ một người phẩm chất đáng khinh bỉ, đáng khinh miệt.
    • Người đam mê, người theo đuổi cuồng nhiệt: (Thông tục) Người rất nhiệt thành với một sở thích hoặc hoạt động nào đó.
  2. Động từ:

    • Truy đuổi, săn đuổi không ngừng: Theo đuổi, quấy rối hoặc gây áp lực cho ai đó một cách dai dẳng phiền toái.
    • Thúc giục, giục giã: (Thường đi với 'on') Khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó làm điều , đặc biệt theo cách gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fox was chased by a pack of hounds. (Con cáo bị một bầy chó săn đuổi theo.)
    • That tabloid reporter is a real hound. (Phóng viên tờ báo lá cải đó đúng một kẻ đê tiện.)
    • He's a real film hound; he watches three movies a day. (Anh ấy một tay phim thực thụ; anh ấy xem ba bộ phim mỗi ngày.)
  • Động từ:

    • The paparazzi hounded the celebrity everywhere she went. (Các tay săn ảnh truy đuổi người nổi tiếng đó đến bất cứ nơi nào ấy đi.)
    • She was hounded by doubts after making the decision. ( ấy bị những nghi ngờ dày sau khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hound someone out (of a place/job)": Truy đuổi, gây áp lực đến mức buộc ai đó phải rời khỏi một nơi hoặc một vị trí.
    • He was hounded out of office by the relentless media scrutiny. (Ông ta bị buộc phải rời khỏi chức vụ bởi sự soi mói không ngừng của giới truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Houndstooth (n): Kiểu vải hoặc họa tiết carô hình răng cưa đặc trưng.
    • He wore a classic houndstooth jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác kiểu houndstooth cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chó săn): hunting dog, gun dog.
  • Danh từ (kẻ đáng khinh): scoundrel, cad, villain.
  • Động từ (truy đuổi): pursue, chase, harass, pester, persecute.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hound on: Thúc giục, xúi giục (ai làm gì, thường điều xấu).
    • He hounded his friends on to confront the rival group. (Hắn ta xúi giục bạn bè mình đối đầu với nhóm đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a hound dog: (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) Rất buồn bã, ủ rũ hoặc cảm thấy tội lỗi.
    • He looked like a hound dog after he realized his mistake. (Anh ta trông rất ủ rũ sau khi nhận ra lỗi lầm của mình.)
hound

A hunter and his hound track a scent through the autumn woods.

danh từ
  1. chó săn
    • the hounds
      bầy chó săn
    • to follow the hounds; to ride to hounds
      đi săn bằng chó
  2. kẻ đê tiện đáng khinh
  3. người theo vết giầy đi tìm (trong trò chơi chạy đuổi rắc giấy) ((xem) hare)
  4. (như) houndfish
ngoại động từ
  1. săn bằng chó
  2. săn đuổi, truy lùng; đuổi
    • to be hounded out of the town
      bị đuổi ra khỏi thành phố
  3. (+ at) thả (chó) đuổi theo; cho (người) truy lùng

Idioms

  • to hound on
    giục giã, thúc giục (ai làm gì...)