hypo
/,haipou'sʌlfait/ Cách viết khác : (hypo) /'haipou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Ống tiêm dưới da: Từ viết tắt thông tục của "hypodermic syringe", chỉ một loại ống tiêm có kim nhỏ dùng để tiêm thuốc vào dưới da.
- (Hoá học) Chất hyposunfit: Một hợp chất hóa học, cụ thể là natri thiosunfat (Na₂S₂O₃), từng được sử dụng rộng rãi trong ngành nhiếp ảnh như một chất định hình (fixing agent) để loại bỏ muối bạc chưa ánh sáng khỏi phim hoặc giấy ảnh.
- Sự suy giảm, tình trạng thiếu hụt: Tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa "dưới", "thấp hơn", hoặc "thiếu". Khi đứng riêng, nó có thể ám chỉ một trạng thái hoặc mức độ thấp hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Y học):
- The nurse prepared a hypo for the vaccination. (Y tá chuẩn bị một ống tiêm dưới da cho việc tiêm chủng.)
- Danh từ (Hoá học):
- In traditional darkrooms, hypo was essential for fixing photographic prints. (Trong các phòng tối truyền thống, hyposunfit là chất thiết yếu để định hình các bản in ảnh.)
- Danh từ (Nghĩa tiền tố/trạng thái):
- The patient was diagnosed with hypo-thyroidism. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng suy giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a hypo": tiêm cho ai đó một mũi tiêm dưới da.
- The doctor had to give him a hypo to quickly reduce the fever. (Bác sĩ phải tiêm cho anh ta một mũi để hạ sốt nhanh.)
Biến thể và từ liên quan
- Hypodermic (adj): thuộc về dưới da.
- A hypodermic needle is very thin and sharp. (Kim tiêm dưới da rất mỏng và sắc.)
- Hypothermia (n): tình trạng hạ thân nhiệt.
- Hypoglycemia (n): tình trạng hạ đường huyết.
- Hypothesis (n): giả thuyết (một ý tưởng "đặt bên dưới" để kiểm tra).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa ống tiêm): Syringe, needle, shot.
- (Cho nghĩa hóa học): Sodium thiosulfate, fixer.
Lưu ý
Từ "hypo" khi dùng một mình chủ yếu mang nghĩa thông tục chỉ ống tiêm hoặc là thuật ngữ chuyên ngành trong nhiếp ảnh. Nghĩa "suy giảm" của nó chủ yếu xuất hiện như một tiền tố trong các từ ghép y khoa hoặc khoa học (như ví dụ về hypothyroidism).