hypo

/,haipou'sʌlfait/ Cách viết khác : (hypo) /'haipou/
danh từ
  1. (hoá học) đithionit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hypo
A nurse prepares a hypo for a patient.