hoà
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
hoà
hoà
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "hoà"
Chí Đạo
Chiềng Châu
chiến sĩ
chiến tranh
chiết trung
Chi Nê
Chính Công
Chí Thảo
Chí Thiện
Chợ Gạo
Chùa Hang
Chuế Lưu
Chư Hmu
Chư Păh
Chu Trinh
Chư Tupsa
Cổ Nghĩa
cộng hòa
công nhận
Công Trừng
Cúc Phương
Cùng Sơn
Cun Pheo
Cuối Hạ
Cư Yên
dàn hòa
dầu
diễm phúc
dọa
dung dịch
dung hòa
duyên
duyên cầm sắt
êm ấm
đều
giảng
giao hưởng
gỡ
góp sức
hà châu
hài
hài hòa
hân hoan
hiền hòa
hiệp đồng
hiếu đễ
họ
hòa
họa
hòa bình
hòa giải
hòa hợp
hòa khí
hoà Man
hòa nhã
hòa nhạc
hòa nhịp
hoãn xung
hòa tan
hoà thân
hòa thuận
hội thảo
hợp
kê
khiêu khích
khủng khỉnh
kiềm
làm lành
lạy
lòa
lủng củng
mai điểu
mặt trận
môi giới
nền
nghe
nghi gia
nghị hòa
ngoại giao
nhân hoà
nhân loại
Nhuận Trạch
Ninh Đa
Ninh An
Ninh Bình
Ninh Diêm
Ninh Giang
Ninh Hà
Ninh Hải
Ninh Hoà
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...